Bản dịch của từ 撺角 trong tiếng Việt

撺角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

撺角 (Danh từ)

cuān jiǎo
01

Chỗ rẽ, khúc quanh trên đường hoặc con đường nhỏ.

拐弯处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺角

cuān

jiǎo

Các từ liên quan

撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
角争
角亢
角人
角仗
撺
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
攛, 𢺱
Hình thái radical:
⿰,⺘,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép