Bản dịch của từ 撺越 trong tiếng Việt

撺越

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

撺越 (Động từ)

cuān yuè
01

Nhảy qua, vượt qua một cách nhanh chóng và dứt khoát

跳越。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺越

cuān

yuè

Các từ liên quan

撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
越世
越乡
越人肥瘠
越位
撺
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
攛, 𢺱
Hình thái radical:
⿰,⺘,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép