Bản dịch của từ 撺顿 trong tiếng Việt
撺顿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuān | ㄘㄨㄢ | c | uan | thanh ngang |
撺顿 (Động từ)
【cuān dùn】
01
Xúi giục, khích lệ người khác làm việc gì, thường mang hàm ý kích động hoặc thúc giục không tốt
怂恿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺顿
cuān
撺
dùn
顿
Các từ liên quan
撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
