Bản dịch của từ 撼摇 trong tiếng Việt

撼摇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

撼摇 (Động từ)

hàn yáo
01

Làm rung, lắc mạnh; làm dao động (về vật lý hoặc tinh thần) — tương tự “ráo”/“rung chuyển” trong Hán Việt

摇动动摇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撼摇

hàn

yáo

撼
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép