Bản dịch của từ 撾 trong tiếng Việt
撾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
撾 (Động từ)
【wō】
01
Cách viết khác của “挝”, nghĩa là đánh hoặc vỗ (như vỗ tay, đánh trống)
均见“挝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 挝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,過
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フフ丨フ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抓
簻
檛
膼
挝
髽
踒
濄
薶
喔
緺
窝
莴
涡
挝
猧
窩
蜗
掘
掦
掿
㨒
抯
抚
投
拴
搧
擒
抠
扽
㞜
僊
毄
凘
翥
䢆
䗉
嫬
劂
褙
駅
㷤
