Bản dịch của từ 撿 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

(Động từ)

jiǎn
01

Ràng buộc, giới hạn hành vi (như quy định, luật lệ)

約束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhặt lên, thu gom (như nhặt rác, nhặt hạt)

拾取;取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dọn dẹp, sắp xếp cho ngăn nắp

清理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Thủ (tay) và âm đọc giống chữ 'kiệm' (), nghĩa gốc là 'khum tay' (cử chỉ cung kính)

(形聲。从手,僉(qiān)聲。(jiàn)本義:拱手)

Ví dụ
05

Xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng

察看;檢查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

撿
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
捡, 揀, 𢮦
Hình thái radical:
⿰,⺘,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép