Bản dịch của từ 擂台 trong tiếng Việt
擂台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
擂台 (Danh từ)
【lèi tái】
01
Sạp đấu; võ đài; đài thi đấu
为比武所搭的台子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擂台
lèi
擂
tái
台
Các từ liên quan
擂主
擂击
擂堆
擂天倒地
擂家
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỖI】
- Các biến thể:
- 攂, 雷, 𢹮, 𢺢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔂
雷
䍣
縲
虆
缧
轠
㲺
樏
蘲
㔣
礧
㭩
䣂
䢮
䉪
类
蘱
㑍
㴃
䍥
錑
颣
䣦
摫
撎
撴
拋
扜
㨯
捘
携
挳
拰
㧸
描
穌
𠐒
䗗
鴥
镙
磧
錭
橺
䰿
懌
諴
䞂
擂台
打擂台
擂台赛
摆擂台
吹擂
自吹自擂
大吹大擂
擂鼓鸣金
