Bản dịch của từ 擂天倒地 trong tiếng Việt

擂天倒地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

擂天倒地 (Tính từ)

léi tiān dǎo dì
01

Khóc lóc thảm thiết; than khóc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擂天倒地

léi

tiān

dǎo

Các từ liên quan

擂主
擂击
擂台
擂堆
擂家
天一
天一阁
天丁
天上人间
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
擂
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
攂, 雷, 𢹮, 𢺢
Hình thái radical:
⿰,⺘,雷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép