Bản dịch của từ 擂木 trong tiếng Việt
擂木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
擂木 (Danh từ)
【léi mù】
01
Một khúc gỗ lớn trong thời cổ dùng để từ chỗ cao lăn, đập hoặc nghiền xuống để tấn công địch (kiểu 'gỗ lăn' dùng trong chiến lũy)
古代作战时从高处推下撞压敌人的木头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擂木
léi
擂
mù
木
Các từ liên quan
擂主
擂击
擂台
擂堆
擂天倒地
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 攂, 雷, 𢹮, 𢺢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔂
雷
䍣
縲
虆
缧
轠
㲺
樏
蘲
㔣
礧
㭩
䣂
䢮
䉪
类
蘱
㑍
㴃
䍥
錑
颣
䣦
摫
撎
撴
拋
扜
㨯
捘
携
挳
拰
㧸
描
穌
𠐒
䗗
鴥
镙
磧
錭
橺
䰿
懌
諴
䞂
吹擂
自吹自擂
大吹大擂
擂鼓鸣金
擂台
打擂台
擂台赛
摆擂台
