Bản dịch của từ 擂石 trong tiếng Việt
擂石
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
擂石 (Động từ)
【léi shí】
01
Từ trên cao đẩy/đặt/lật đá để đè nát, nghiền hoặc đập trúng kẻ địch (tấn công bằng đá lăn xuống)
从高处推下撞压敌人的石头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擂石
léi
擂
shí
石
Các từ liên quan
擂主
擂击
擂台
擂堆
擂天倒地
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 攂, 雷, 𢹮, 𢺢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔂
雷
䍣
縲
虆
缧
轠
㲺
樏
蘲
㔣
礧
㭩
䣂
䢮
䉪
类
蘱
㑍
㴃
䍥
錑
颣
䣦
摫
撎
撴
拋
扜
㨯
捘
携
挳
拰
㧸
描
穌
𠐒
䗗
鴥
镙
磧
錭
橺
䰿
懌
諴
䞂
吹擂
自吹自擂
大吹大擂
擂鼓鸣金
擂台
打擂台
擂台赛
摆擂台
