Bản dịch của từ 擂石车 trong tiếng Việt
擂石车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
擂石车 (Danh từ)
【léi shí chē】
01
Một loại xe hoặc bộ máy dùng để nghiền, đập đá (cổ) — cũng viết là「攂石车」; hình dung như xe cối xay/đập đá truyền thống
1.亦作“攂石车”。
Ví dụ
02
Loại khí giới thời cổ: xe chiến mang đá xoay/đập để tiêu diệt hoặc làm rối loạn đội hình địch (từ cổ Việt–Hán, '擂' = đập/đánh, '石车' = xe đá)
2.古时一种战具。以车载石﹐转石下击﹐杀伤敌人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擂石车
léi
擂
shí
石
chē
车
Các từ liên quan
擂主
擂击
擂台
擂堆
擂天倒地
石丈
石丈人
石上草
石中美
车两
车主
- Bính âm:
- 【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỖI】
- Các biến thể:
- 攂, 雷, 𢹮, 𢺢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔂
雷
䍣
縲
虆
缧
轠
㲺
樏
蘲
㔣
礧
㭩
䣂
䢮
䉪
类
蘱
㑍
㴃
䍥
錑
颣
䣦
摫
撎
撴
拋
扜
㨯
捘
携
挳
拰
㧸
描
穌
𠐒
䗗
鴥
镙
磧
錭
橺
䰿
懌
諴
䞂
擂台
打擂台
擂台赛
摆擂台
吹擂
自吹自擂
大吹大擂
擂鼓鸣金
