Bản dịch của từ 擂钵 trong tiếng Việt

擂钵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

擂钵 (Danh từ)

léi bō
01

Cái cối giã (loại bát/đĩa bằng gốm hoặc đá) dùng để nghiền, giã thuốc hoặc gia vị; tương tự 'cối và chày' (nhấn mạnh phần bát - giống 'mốt bồn/ấm' đựng để giã).

研物用的乳钵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擂钵

léi

Các từ liên quan

擂主
擂击
擂台
擂堆
擂天倒地
擂
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
攂, 雷, 𢹮, 𢺢
Hình thái radical:
⿰,⺘,雷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép