Bản dịch của từ 擅壑专丘 trong tiếng Việt
擅壑专丘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
擅壑专丘 (Động từ)
【shàn hè zhuān qiū】
01
Đắm mình trong núi sông và ngắm cảnh (đắm mình trong niềm vui của núi sông)
指放情山水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擅壑专丘
shàn
擅
hè
壑
zhuān
专
qiū
丘
Các từ liên quan
擅专
擅业
擅事
擅价
擅作威福
壑谷
专一
专一不移
专专
专业
专业户
丘井
丘亭
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 𢫔, 𢷆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣣
騸
缮
蟺
单
贍
䆄
磰
鐥
饍
㪨
嬗
捯
捙
抅
掭
搬
搗
㩞
㧒
㨄
捃
擲
捜
輮
髻
瞚
擝
圛
㲈
䠖
䅹
戱
㽂
噫
駤
擅长
擅自
擅闯
擅场
专擅
擅权
擅断
独擅
擅美
擅离职守
