Bản dịch của từ 擅声 trong tiếng Việt

擅声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

擅声 (Tính từ)

shàn shēng
01

Được (rất) nổi tiếng; có tiếng tăm (thường dùng trong cụm, ví dụ: 擅声 = 享有名声)

享有名声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擅声

shàn

shēng

Các từ liên quan

擅专
擅业
擅事
擅价
擅作威福
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
擅
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
𢫔, 𢷆
Hình thái radical:
⿰,⺘,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép