Bản dịch của từ 擅恣 trong tiếng Việt
擅恣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
擅恣 (Tính từ)
【shàn zì】
01
Chuyên quyền, tùy tiện, hành động ngang nhiên, coi thường quy tắc (thường chỉ thái độ hoặc hành vi quá tự do, phóng túng và lộng hành)
专权放肆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擅恣
shàn
擅
zì
恣
Các từ liên quan
擅专
擅业
擅事
擅价
擅作威福
恣凶稔恶
恣听
恣夸
恣妄
恣心
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 𢫔, 𢷆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣣
騸
缮
蟺
单
贍
䆄
磰
鐥
饍
㪨
嬗
捯
捙
抅
掭
搬
搗
㩞
㧒
㨄
捃
擲
捜
輮
髻
瞚
擝
圛
㲈
䠖
䅹
戱
㽂
噫
駤
擅长
擅自
擅闯
擅场
专擅
擅权
擅断
独擅
擅美
擅离职守
