Bản dịch của từ 擅步 trong tiếng Việt

擅步

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

擅步 (Tính từ)

shàn bù
01

Tự cho mình là nhất; vô song, kiêu hãnh đứng riêng một mình (ý giống “độc bước”, uy nghi, không ai sánh kịp).

犹独步。谓最具威望﹐无与伦比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擅步

shàn

Các từ liên quan

擅专
擅业
擅事
擅价
擅作威福
擅
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
𢫔, 𢷆
Hình thái radical:
⿰,⺘,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép