Bản dịch của từ 擅行 trong tiếng Việt

擅行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

擅行 (Động từ)

shàn xíng
01

Tự ý làm, tự tiện thực hiện (không được phép)

擅自作为;擅自施行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擅行

shàn

xíng

Các từ liên quan

擅专
擅业
擅事
擅价
擅作威福
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
擅
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
𢫔, 𢷆
Hình thái radical:
⿰,⺘,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép