Bản dịch của từ 擆 trong tiếng Việt
擆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
擆 (Động từ)
【zhuó】
01
Đánh, chạm (như đánh một cái mạnh, nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng ‘trác’ như tiếng va chạm)
击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đặt, để (như đặt vật lên bàn cho dễ nhớ: “trác” như “trác bàn”)
置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 㨋, 撯, 𢷷, 𣛰
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,著
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丨一一丨一丨一丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灼
斲
茁
㓸
䕴
娺
䓬
䆯
籗
䶂
斱
镯
抒
搂
㩱
损
擶
攛
擐
搅
摋
撼
扌
摔
銢
𠃅
䁏
㵈
镄
榷
慂
摫
漗
潂
禝
䧤
