Bản dịch của từ 擇 trong tiếng Việt
擇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
擇 (Động từ)
【zé】
01
Chọn lựa kỹ càng, như khi ta trạch lọc từng món ăn ngon trong mâm cơm
挑揀,挑選:~取。~優。抉~。~善而從。饑不~食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 択, 择, 睪, 𢍰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,睪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯔
赜
䰹
瞔
迮
㣱
滜
㟙
则
嫧
笮
責
翟
㟙
厇
㡯
宅
䑲
檡
㢎
择
揆
揿
攤
挌
掊
扶
挏
㩙
撅
掖
㩩
拕
曁
䦃
濏
㵞
髵
嬛
謃
嶳
螡
䃜
懙
䵓
