Bản dịch của từ 擊 trong tiếng Việt
擊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
擊 (Động từ)
【jī】
01
(Hình thanh: bộ Thủ + âm thanh 毄(jī), nghĩa gốc là đánh, gõ)
(形聲。從手,毄(jī)聲。本義:敲擊,敲打)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh; gõ; đập (như đánh trống, đánh nhịp, chơi bóng)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tấn công; đánh; công kích (như đánh quân địch, tấn công kẻ thù)
攻擊;攻打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Va chạm; tiếp xúc (như xe va chạm, người chen chúc)
碰撞;接觸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Giết; hạ sát (như giết thú, hạ sát kẻ thù)
殺;搏殺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 击, 撃, 撽, 覡
- Hình thái radical:
- ⿱,𣪠,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨フ丨ノフフ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庴
敧
樭
饑
喞
𠔸
期
圾
基
積
刉
耭
揅
挲
揫
㧝
拿
掌
擎
摰
㨌
擘
拏
掰
褻
餪
䠗
簆
䞆
鎃
藐
鮫
鞟
濝
䜰
㯪
