Bản dịch của từ 擋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

dàng
01

Đều dùng như chữ '' (chặn, ngăn cản) — nhớ như 'đáng' chặn đường không cho qua

均见“挡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擋
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Các biến thể:
挡, 攩
Hình thái radical:
⿰,⺘,當
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép