Bản dịch của từ 操作规程 trong tiếng Việt
操作规程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāo | ㄘㄠ | c | ao | thanh ngang |
Cào | ㄘㄠ | N/A | N/A | N/A |
操作规程 (Danh từ)
【cāo zuò guī chéng】
01
Quy trình thao tác
操作时必须遵守的规定,是根据工作的条件和性质而制定的
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 操作规程
cāo
操
zuò
作
guī
规
chéng
程
Các từ liên quan
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
作一
作下
作不准
作业
作业本
规为
规仪
规仿
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 撡, 𢮥, 𢿾, 𢻥, 𣀉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎭
㿷
撡
糙
拆
㩳
㩔
掝
按
攨
扒
捐
搔
抲
撘
挃
膳
薍
𠙱
䙔
镗
𠏭
鲺
篚
鹾
竱
夁
氅
操场
操作
操心
操纵
曹操
体操
操劳
操控
操练
早操
操你妈
