Bản dịch của từ 操纵 trong tiếng Việt

操纵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠcaothanh ngang

Cào

ㄘㄠN/AN/AN/A

操纵 (Động từ)

cāo zòng
01

Điều khiển; vận hành (máy móc, thiết bị)

控制或开动机械;仪器等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khống chế; thao túng; chi phối; lũng đoạn; giật dây (dùng những thủ đoạn không chính đáng để chi phối, khống chế)

暗中控制;把持(人、组织、局面等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 操纵

cāo

zòng

Các từ liên quan

操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
操
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
Các biến thể:
撡, 𢮥, 𢿾, 𢻥, 𣀉
Hình thái radical:
⿰,⺘,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép