Bản dịch của từ 操纵自如 trong tiếng Việt

操纵自如

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠcaothanh ngang

Cào

ㄘㄠN/AN/AN/A

操纵自如 (Động từ)

cāo zòng zì rú
01

Làm chủ, điều khiển một cách dễ dàng, không gặp trở ngại.

掌握运用或驾驭得心应手,毫无阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 操纵自如

cāo

zòng

Các từ liên quan

操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
自下
自下而上
自不量力
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
操
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
Các biến thể:
撡, 𢮥, 𢿾, 𢻥, 𣀉
Hình thái radical:
⿰,⺘,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép