Bản dịch của từ 擎天一柱 trong tiếng Việt

擎天一柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

擎天一柱 (Danh từ)

qíng tiān yī zhù
01

Người hoặc vật gánh vác trọng trách lớn; “trụ cột chống trời” — hình ảnh một cây cột đỡ cả bầu trời, ví von người có khả năng đảm đương đại sự

擎:托起。一根柱托住天。比喻人能担当天下重任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擎天一柱

qíng

tiān

zhù

Các từ liên quan

擎举
擎受
擎天
擎天之柱
擎天手
天一
天一阁
天丁
天上人间
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
擎
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
㢣, 擏, 檠, 𢍸
Hình thái radical:
⿱,敬,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép