Bản dịch của từ 擎天架海 trong tiếng Việt

擎天架海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

擎天架海 (Tính từ)

qíng tiān jià hǎi
01

Chống trời nâng biển; tài năng lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擎天架海

qíng

tiān

jià

hǎi

Các từ liên quan

擎举
擎受
擎天
擎天一柱
擎天之柱
天一
天一阁
天丁
天上人间
架不住
架儿
架势
架子
架子工
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
擎
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
㢣, 擏, 檠, 𢍸
Hình thái radical:
⿱,敬,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép