Bản dịch của từ 擎奇 trong tiếng Việt

擎奇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

擎奇 (Động từ)

qíng qí
01

Giơ, nâng lên (giữ vật ở trên hoặc đỡ lên); chữ ở đây là trợ từ, không có nghĩa

举﹐持。奇﹐助词﹐无义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擎奇

qíng

Các từ liên quan

擎举
擎受
擎天
擎天一柱
擎天之柱
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
擎
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
㢣, 擏, 檠, 𢍸
Hình thái radical:
⿱,敬,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép