Bản dịch của từ 擎拳 trong tiếng Việt
擎拳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
擎拳 (Động từ)
【qíng quán】
01
Chắp tay đưa lên ngang ngực để khấu đầu hoặc chào hỏi (tư thế lễ phép khi chào)
1.拱手。致礼时的姿势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giơ nắm đấm lên; giơ tay nắm đấm (một động tác giơ tay bằng sức một người)
2.举拳。谓一举手之力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擎拳
qíng
擎
quán
拳
Các từ liên quan
擎举
擎受
擎天
擎天一柱
擎天之柱
拳中掿沙
拳偻
拳儇
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 㢣, 擏, 檠, 𢍸
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甠
䵞
䞍
情
殑
啨
檠
氰
擏
晴
㯳
樈
撆
拏
挲
挚
搿
㧘
撀
拳
撉
搻
揅
摯
麺
錬
獴
䕍
儑
䛼
燎
糘
聬
膨
𠏮
澵
引擎
高擎
擎罩
引擎盖
引擎罩
擎天柱
引擎舱
搜索引擎
一柱擎天
推荐引擎
