Bản dịch của từ 擎拳撑脚 trong tiếng Việt
擎拳撑脚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
擎拳撑脚 (Động từ)
【qíng quán chēng jiǎo】
01
Buông thả tay chân; làm theo ý mình, không bị mặt mũi gò bó (thường chỉ hành động tự do, phóng túng)
放开手脚。形容不受拘束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擎拳撑脚
qíng
擎
quán
拳
chēng
撑
jiǎo
脚
Các từ liên quan
擎举
擎受
擎天
擎天一柱
擎天之柱
拳中掿沙
拳偻
拳儇
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 㢣, 擏, 檠, 𢍸
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甠
䵞
䞍
情
殑
啨
檠
氰
擏
晴
㯳
樈
撆
拏
挲
挚
搿
㧘
撀
拳
撉
搻
揅
摯
麺
錬
獴
䕍
儑
䛼
燎
糘
聬
膨
𠏮
澵
引擎
高擎
擎罩
引擎盖
引擎罩
擎天柱
引擎舱
搜索引擎
一柱擎天
推荐引擎
