Bản dịch của từ 擎擎 trong tiếng Việt

擎擎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

擎擎 (Tính từ)

qíng qíng
01

Thẳng đứng, sừng sững; đứng thẳng kiêu hãnh (thường mô tả cây cột hoặc thân hình)

挺立貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擎擎

qíng

Các từ liên quan

擎举
擎受
擎天
擎天一柱
擎天之柱
擎天手
擎天架海
擎天柱
擎天玉柱
擎天驾海
擎
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
㢣, 擏, 檠, 𢍸
Hình thái radical:
⿱,敬,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép