Bản dịch của từ 擎榜 trong tiếng Việt

擎榜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

擎榜 (Danh từ)

qíng bàng
01

Hạng cuối trong kỳ thi khoa cử; người đỗ cuối cùng (Hán Việt: khinh bảng/khánh bảng liên tưởng 'bảng' là).

指科举取士的末一名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擎榜

qíng

bǎng

Các từ liên quan

擎举
擎受
擎天
擎天一柱
擎天之柱
榜上无名
榜书
榜人
擎
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
㢣, 擏, 檠, 𢍸
Hình thái radical:
⿱,敬,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép