Bản dịch của từ 擎罩 trong tiếng Việt

擎罩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

擎罩 (Danh từ)

qíng zhào
01

Cái chụp che động cơ; kính chắn gió; nắp động cơ

用于汽车等交通工具的前部,主要起到保护发动机和改善空气动力学的作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擎罩

qíng

zhào

擎
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
㢣, 擏, 檠, 𢍸
Hình thái radical:
⿱,敬,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép