Bản dịch của từ 擐甲 trong tiếng Việt
擐甲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
擐甲 (Động từ)
【huàn jiǎ】
01
Mặc giáp; khoác áo giáp (xỏ giáp lên người để chuẩn bị ra trận)
穿上甲胄﹐贯甲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擐甲
huàn
擐
jiǎ
甲
Các từ liên quan
擐甲执兵
擐甲执锐
擐甲披袍
擐甲挥戈
擐甲操戈
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 揎, 𢸃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,睘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
换
㕕
㓉
奐
幻
澣
㪱
唤
梙
喛
鯶
嵈
搓
㨰
捨
捛
掸
抔
揶
擖
撜
搦
抝
挕
㵢
蹁
噬
駨
雔
𠁚
橉
㠒
螤
濉
鲸
閺
