Bản dịch của từ 擐甲操戈 trong tiếng Việt

擐甲操戈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

擐甲操戈 (Thành ngữ)

huàn jiǎ cāo gē
01

Mặc giáp cầm vũ khí — chỉ trạng thái toàn bị trang bị, chuẩn bị chiến đấu; hình ảnh: khoác áo giáp, tay cầm giáo mác, sẵn sàng ra trận.

擐:穿,套。穿上铠甲,手拿武器。形容全副武装的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擐甲操戈

huàn

jiǎ

cāo

Các từ liên quan

擐甲
擐甲执兵
擐甲执锐
擐甲披袍
擐甲挥戈
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
擐
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
Các biến thể:
揎, 𢸃
Hình thái radical:
⿰,⺘,睘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép