Bản dịch của từ 擐饼 trong tiếng Việt
擐饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
擐饼 (Danh từ)
【huàn bǐng】
01
Một loại bánh rán hình vòng (như lắc, nhẫn) làm từ bột, vàng giòn; còn gọi là 环饼、馓子
一种环钏形的油炸面食。又称环饼﹑馓子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擐饼
huàn
擐
bǐng
饼
Các từ liên quan
擐甲
擐甲执兵
擐甲执锐
擐甲披袍
擐甲挥戈
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 揎, 𢸃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,睘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
换
㕕
㓉
奐
幻
澣
㪱
唤
梙
喛
鯶
嵈
搓
㨰
捨
捛
掸
抔
揶
擖
撜
搦
抝
挕
㵢
蹁
噬
駨
雔
𠁚
橉
㠒
螤
濉
鲸
閺
