Bản dịch của từ 擒奸擿伏 trong tiếng Việt
擒奸擿伏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
擒奸擿伏 (Tính từ)
【qín jiān tī fú】
01
Bắt kẻ gian, vạch trần tội ác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擒奸擿伏
qín
擒
jiān
奸
tī
擿
fú
伏
Các từ liên quan
擒奸摘伏
擒奸讨暴
擒奸酒
擒戮
擒执
奸不厮欺,俏不厮瞒
奸不厮瞒,俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
擿举
擿伏
擿伏发奸
擿伏发隐
擿发
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
- Các biến thể:
- 㩒, 扲, 捦, 禽, 鈙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,禽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵭
鈙
瘽
鈫
覃
琴
蠄
䢈
雂
耹
矝
㛙
㩅
扝
攄
挏
摘
撴
拂
扦
揕
攜
㨒
拶
魣
鋛
璄
諾
䡞
䫁
䜺
䔾
㞟
嘻
𠏸
蝔
擒拿
擒获
生擒
擒纵
就擒
擒人节
欲擒故纵
手到擒来
束手就擒
擒贼擒王
