Bản dịch của từ 擒贼擒王 trong tiếng Việt

擒贼擒王

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

擒贼擒王 (Động từ)

qín zéi qín wáng
01

Bắt giặc phải bắt tướng

抓住贼就要抓住首领

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擒贼擒王

qín

zéi

qín

Các từ liên quan

擒奸摘伏
擒奸擿伏
擒奸讨暴
擒奸酒
擒戮
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
王不留行
王世子
王业
擒
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
㩒, 扲, 捦, 禽, 鈙
Hình thái radical:
⿰,⺘,禽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép