Bản dịch của từ 擒龙捉虎 trong tiếng Việt

擒龙捉虎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

擒龙捉虎 (Tính từ)

qín lóng zhuō hǔ
01

Bản lĩnh cao cường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擒龙捉虎

qín

lóng

zhuō

擒
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
㩒, 扲, 捦, 禽, 鈙
Hình thái radical:
⿰,⺘,禽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép