Bản dịch của từ 擓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎi

ㄎㄨㄞˇkuaithanh hỏi

(Động từ)

kuǎi
01

Gãi ngứa cho ai, như gãi ngứa (nhớ câu '擓痒痒' là gãi ngứa)

〈方〉∶给…搔痒。如:擓痒痒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đeo, khoác trên tay, như đeo giỏ nhỏ trên cánh tay

〈方〉∶挎。如:擓着小竹篮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Múc, múc nước hoặc chất lỏng bằng muỗng hoặc gáo

舀。如:擓一勺水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

擓
Bính âm:
【kuǎi】【ㄎㄨㄞˇ】【魁】
Các biến thể:
㧟, 㨤, 𢶘
Hình thái radical:
⿰,扌,匯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép