Bản dịch của từ 擓 trong tiếng Việt
擓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎi | ㄎㄨㄞˇ | k | uai | thanh hỏi |
擓 (Động từ)
【kuǎi】
01
Gãi ngứa cho ai, như gãi ngứa (nhớ câu '擓痒痒' là gãi ngứa)
〈方〉∶给…搔痒。如:擓痒痒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đeo, khoác trên tay, như đeo giỏ nhỏ trên cánh tay
〈方〉∶挎。如:擓着小竹篮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Múc, múc nước hoặc chất lỏng bằng muỗng hoặc gáo
舀。如:擓一勺水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
