Bản dịch của từ 擔 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

(Động từ)

dān
01

(Hình thanh) Từ gốc dùng tay, âm thanh giống 'đàm', nghĩa gốc là dùng vai để gánh

(形聲。从手,詹聲。本義:用肩挑)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mang vác trên vai như gánh hàng, dễ nhớ như câu 'vai đảm gánh vác'

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mang vác trên lưng, như 'đảm' là gánh vác trên vai, 'đeo' trên lưng

揹負。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chịu trách nhiệm, gánh vác việc gì đó, ví dụ 'phân đảm' là chia sẻ trách nhiệm

承當,承擔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Xem thêm cách đọc 'dàn'

另見dàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

擔
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐẢM】
Các biến thể:
儋, 担, 檐, 𥣲, 𧭃
Hình thái radical:
⿰,⺘,詹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép