Bản dịch của từ 擗初头 trong tiếng Việt

擗初头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

擗初头 (Danh từ)

pǐ chū tóu
01

Khởi đầu; mở đầu (một việc, một thời kỳ)

开端﹐起头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擗初头

chū

tóu

Các từ liên quan

擗拨
擗掠
擗摽
擗易
擗析
初一
初中
初中生
头一无二
头七
头上
头上安头
擗
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép