Bản dịch của từ 擗掠 trong tiếng Việt

擗掠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

擗掠 (Động từ)

pǐ lüè
01

Dọn dẹp, thu xếp; sắp đặt cho gọn gàng (Hán-Việt: phủ lược/擗掠 ít dùng trong văn cổ)

收拾﹐安置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擗掠

lüè

Các từ liên quan

擗初头
擗拨
擗摽
擗易
擗析
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
擗
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép