Bản dịch của từ 擗算 trong tiếng Việt

擗算

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

擗算 (Danh từ)

pǐ suàn
01

Một phương pháp bói của nước Tây Hạ thời Tống (một hình thức chiêm đoán/đoán số truyền thống)

宋时西夏国一种占卜方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擗算

suàn

Các từ liên quan

擗初头
擗拨
擗掠
擗摽
擗易
算不了
算不得
算了
算事
算人
擗
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép