Bản dịch của từ 擗膺 trong tiếng Việt
擗膺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
擗膺 (Động từ)
【pǐ yīng】
01
Đấm ngực, đập ngực (thể hiện đau buồn hoặc thống thiết)
捶胸。形容哀痛的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擗膺
pǐ
擗
yīng
膺
Các từ liên quan
擗初头
擗拨
擗掠
擗摽
擗易
膺中
膺中俞
膺俞
膺历
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 擘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫌
痞
鴄
䚰
疋
嚭
銢
脴
苉
否
嶏
䏘
譒
擘
薄
檘
檗
簸
蘗
孹
柏
抢
搦
抂
㧵
掍
㨾
托
拑
㨐
㧠
挱
擝
濛
㜭
䈮
貐
蹆
褶
嶵
賮
憹
韒
㹑
臻
擗踊
