Bản dịch của từ 擗踊号呼 trong tiếng Việt

擗踊号呼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

擗踊号呼 (Tính từ)

pǐ yǒng hào hū
01

Đấm ngực dậm chân; khóc lóc đau buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擗踊号呼

yǒng

hào

Các từ liên quan

擗初头
擗拨
擗掠
擗摽
擗易
踊发
踊塔
号丧
号令
号令如山
号件
号位
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
擗
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép