Bản dịch của từ 擘划 trong tiếng Việt
擘划
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
擘划 (Động từ)
【bò huà】
01
Sắp xếp
安排
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kế hoạch
计划
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擘划
bò
擘
huà
划
- Bính âm:
- 【bò】【ㄅㄛˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 孹, 擗, 𢹐
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孹
蘗
擗
簸
薄
檘
譒
柏
檗
㓦
掰
挀
撀
摩
掌
攣
㧘
攀
揅
挛
掱
揧
㨻
拲
䡩
戲
觲
蹍
鴮
儢
罿
䜰
鎂
鎅
艝
襋
巨擘
擘划
擘开
