Bản dịch của từ 擘画 trong tiếng Việt
擘画
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
擘画 (Động từ)
【bò huà】
01
Sắp xếp; tính toán; lập kế hoạch; trù tính; dự kiến
计划;布置也作擘划
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擘画
bò
擘
huà
画
- Bính âm:
- 【bò】【ㄅㄛˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 孹, 擗, 𢹐
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孹
蘗
擗
簸
薄
檘
譒
柏
檗
㓦
掰
挀
撀
摩
掌
攣
㧘
攀
揅
挛
掱
揧
㨻
拲
䡩
戲
觲
蹍
鴮
儢
罿
䜰
鎂
鎅
艝
襋
巨擘
擘划
擘开
