Bản dịch của từ 擞抖抖 trong tiếng Việt
擞抖抖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒu | ㄙㄡˇ | s | ou | thanh hỏi |
擞抖抖 (Động từ)
【sǒu dǒu dǒu】
01
Rung rẩy, run rẩy (miêu tả dáng vẻ run lắc nhẹ, thường do lạnh, sợ hoặc bị kích động)
颤抖貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擞抖抖
sǒu
擞
dǒu
抖
Các từ liên quan
抖乱
抖动
抖劲
抖战
- Bính âm:
- 【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 擻
- Hình thái radical:
- ⿻,⺘,数
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵻
嗽
擻
瘶
欶
薮
櫢
藪
㖩
䉤
嗾
䈹
籔
瞍
棷
擻
㟬
掑
㨕
搗
搙
摪
掻
㩰
㩍
㩓
播
搌
㨗
龩
䆲
墻
蕶
撉
獲
𠒽
嶭
衟
䝟
鲹
𠆕
抖擞
精神抖擞
抖擞精神
