Bản dịch của từ 擠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xem chữ “” (chữ này có nghĩa là chen chúc, ép chặt như trong đám đông)

见“挤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擠
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㨈, 䍤, 挤, 𡬚
Hình thái radical:
⿰,⺘,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フノノフ丶ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép