Bản dịch của từ 擡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

(Động từ)

tái
01

Đài; như 'đài thọ; đài thủ (giơ lên)'.Cũng như .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擡
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,臺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép